UPS EATON Powerware 5130 3000VA là bộ lưu điện công nghệ Line Interactive với công suất 3000VA / 2700W, được thiết kế dạng Tower hoặc Rack/Tower linh hoạt, cung cấp nguồn điện ổn định với sóng sin chuẩn cho máy chủ, thiết bị mạng, NAS và các hệ thống CNTT quan trọng. Sản phẩm tích hợp công nghệ quản lý pin ABM độc quyền của Eaton giúp kéo dài tuổi thọ ắc quy và tối ưu thời gian lưu điện.
Thông số kỹ thuật nổi bật Bộ lưu điện UPS EATON POWERWARE 5130 3000VA
- Công suất định mức: 3000VA / 2700W
- Công nghệ UPS: Line Interactive
- Hệ số công suất: 0.9
- Dạng sóng đầu ra: Pure Sine Wave
- Điện áp đầu vào: 220V / 230V / 240V
- Tần số đầu vào: 50/60Hz
- Điện áp đầu ra: 230V
- Công nghệ AVR: Có
- Hiệu suất hoạt động: Lên đến 95%
- Giao tiếp: USB, RS232
- Khe mở rộng: Communication Slot
- Màn hình: LCD
- Quản lý pin: ABM Technology
- Dạng thiết kế: Tower hoặc Rack/Tower
- Bảo vệ: Quá tải, ngắn mạch, sụt áp, quá áp
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết UPS EATON Powerware 5130 3000VA
| Hạng mục | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Thông tin chung | Model | Powerware 5130 |
| Công suất | 3000VA / 2700W | |
| Công nghệ | Line Interactive | |
| Hệ số công suất | 0.9 | |
| Dạng sóng | Sóng sin chuẩn (Pure Sine Wave) | |
| Dạng thiết kế | Tower / Rack-Tower | |
| Ngõ vào (Input) | Điện áp danh định | 220V / 230V / 240V |
| Dải điện áp hoạt động | 160V - 294V | |
| Tần số đầu vào | 50/60Hz tự động nhận | |
| Công nghệ ổn áp | AVR | |
| Kết nối đầu vào | IEC | |
| Ngõ ra (Output) | Công suất đầu ra | 2700W / 3000VA |
| Điện áp đầu ra | 230V | |
| Tần số đầu ra | 50/60Hz | |
| Dạng sóng | Sóng sin chuẩn | |
| Hiệu suất | Lên đến 95% | |
| Thời gian chuyển mạch | 2 - 4 ms | |
| Ắc quy (Battery) | Loại pin | Axit chì kín khí, miễn bảo dưỡng |
| Công nghệ pin | ABM (Advanced Battery Management) | |
| Thời gian sạc | Khoảng 3 - 5 giờ | |
| Thay pin nóng | Có | |
| Mở rộng pin ngoài | Có | |
| Giao tiếp & Quản lý | Màn hình | LCD |
| Cổng giao tiếp | USB, RS232 | |
| Khe mở rộng | Communication Slot | |
| Phần mềm quản lý | Eaton Intelligent Power Manager | |
| Thông số vật lý | Kiểu dáng | Tower / Rack |
| Màu sắc | Đen | |
| Trọng lượng | Tùy phiên bản | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ | 0°C - 40°C |
| Độ ẩm | 0 - 95% không ngưng tụ | |
| Độ ồn | < 50 dB | |
| Độ cao hoạt động | Tối đa 3000 m |
