Bộ lưu điện Vertiv Liebert GXT5-1500IRT2UXL là UPS công nghệ Online Double Conversion có công suất 1500VA / 1500W, hệ số công suất 1.0, thiết kế Rack/Tower 2U linh hoạt. Sản phẩm cung cấp nguồn điện liên tục với sóng sin chuẩn, bảo vệ hiệu quả cho máy chủ, thiết bị mạng, NAS và các hệ thống CNTT quan trọng khỏi mất điện, sụt áp và nhiễu điện.
Thông số kỹ thuật nổi bật Vertiv Liebert GXT5-1500IRT2UXL
- Công suất định mức: 1500VA / 1500W
- Công nghệ UPS: Online Double Conversion
- Hệ số công suất đầu ra: 1.0
- Dạng sóng đầu ra: Pure Sine Wave
- Thiết kế: Rack/Tower 2U
- Điện áp đầu vào: 230VAC
- Dải điện áp đầu vào:
- 168 - 288VAC (90 - 100% tải)
- 150 - 288VAC (70 - 90% tải)
- 115 - 288VAC (0 - 70% tải)
- Điện áp đầu ra: 200/208/220/230/240VAC
- Tần số đầu vào: 40Hz - 70Hz
- Kết nối đầu vào: IEC C14
- Kết nối đầu ra: 8 x IEC C13
- Loại pin: VRLA kín khí, miễn bảo dưỡng
- Dung lượng pin: 4 x 12V x 9Ah
- Thời gian sạc: 4 giờ đạt 90%
- Màn hình: LCD màu tự xoay
- Giao tiếp:
- USB
- Serial
- IntelliSlot (SNMP tùy chọn)
- Độ ồn: <46 dBA
- Hỗ trợ bộ pin mở rộng (EBM): Có.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Vertiv Liebert GXT5-1500IRT2UXL
| Hạng mục | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Thông tin chung | Model | GXT5-1500IRT2UXL |
| Công suất | 1500VA / 1500W | |
| Công nghệ | Online Double Conversion | |
| Hệ số công suất | 1.0 | |
| Dạng sóng | Pure Sine Wave | |
| Kiểu lắp đặt | Rack/Tower 2U | |
| Ngõ vào (Input) | Điện áp danh định | 230VAC |
| Dải điện áp | 115 - 288VAC | |
| Tần số đầu vào | 40Hz - 70Hz | |
| Kết nối đầu vào | IEC C14 | |
| Ngõ ra (Output) | Điện áp đầu ra | 200/208/220/230/240VAC |
| Sai số điện áp | ±3% | |
| Dạng sóng | Sóng sin chuẩn | |
| Tần số đầu ra | 50/60Hz | |
| Kết nối đầu ra | 8 x IEC C13 | |
| Quá tải | >200% trong 250ms | |
| Ắc quy (Battery) | Loại pin | VRLA kín khí |
| Dung lượng | 4 × 12V × 9Ah | |
| Thời gian sạc | 4 giờ đạt 90% | |
| Hỗ trợ EBM | Có | |
| Giao tiếp & Quản lý | Màn hình | LCD màu Graphic |
| USB | Có | |
| Serial | Có | |
| IntelliSlot | Có | |
| SNMP | Tùy chọn | |
| Thông số vật lý | Kích thước (R x C x S) | 430 × 85 × 470 mm |
| Chiều cao Rack | 2U | |
| Trọng lượng | 21 kg | |
| Màu sắc | Đen | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ | 0°C đến 40°C |
| Độ ẩm | 0 - 95% không ngưng tụ | |
| Độ cao | Tối đa 3000 m | |
| Độ ồn | < 46 dBA |
